아무 단어나 입력하세요!

"muddle up" in Vietnamese

làm lộn xộnnhầm lẫn

Definition

Trộn lẫn mọi thứ một cách lộn xộn, thường là do vô ý; nhầm lẫn giữa hai thứ với nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

'Muddle up' là cách nói thân mật, thường dùng khi nhầm lẫn tên, số, hướng dẫn hoặc đồ vật. Thường dùng với 'muddle something/someone up' hoặc 'get muddled up'. Nhẹ nhàng hơn 'mess up', chú trọng sự lộn xộn/nhầm lẫn hơn là sai lầm lớn. Tương tự 'mix up' nhưng nhấn mạnh sự bối rối.

Examples

I always muddle up their names.

Tôi luôn **nhầm lẫn** tên của họ.

Don’t muddle up the instructions or you’ll get lost.

Đừng **làm lộn xộn** hướng dẫn, kẻo lạc đấy.

The colors got muddled up when I washed the clothes.

Màu sắc đã bị **trộn lẫn** khi tôi giặt quần áo.

Sorry, I muddled up the dates and showed up a week early.

Xin lỗi, tôi đã **nhầm lẫn** ngày nên đến sớm một tuần.

It’s easy to get muddled up with so many similar passwords.

Dễ **nhầm lẫn** với nhiều mật khẩu giống nhau như vậy.

He tends to muddle up facts when he’s nervous.

Anh ấy hay **lẫn lộn** thông tin khi căng thẳng.