아무 단어나 입력하세요!

"mow down" in Vietnamese

xả súng vàotàn sátquét sạch

Definition

Dùng vũ khí, phương tiện hoặc cách thức mạnh để giết hại hoặc tiêu diệt nhiều người hoặc vật một cách nhanh chóng và dữ dội.

Usage Notes (Vietnamese)

Mang tính mạnh, thường mô tả hành động bạo lực; dùng cả nghĩa bóng như 'mow down the competition' (áp đảo hoàn toàn đối thủ). Thường gặp trong tin tức, phim ảnh.

Examples

The car lost control and mowed down several pedestrians.

Chiếc xe mất lái và **xả vào** nhiều người đi bộ.

The soldiers mowed down the enemy troops with machine guns.

Những người lính **xả súng vào** quân địch bằng súng máy.

The lawnmower mowed down all the tall grass in the yard.

Máy cắt cỏ đã **quét sạch** hết cỏ cao trong sân.

Dozens of trees were mowed down to make way for the new building.

Hàng chục cây đã bị **chặt hạ** để xây tòa nhà mới.

The champion runners mowed down the competition in every race.

Các vận động viên vô địch **qua mặt** mọi đối thủ trong từng cuộc đua.

In the movie, the superhero mows down the villains without breaking a sweat.

Trong phim, siêu anh hùng **hạ gục** lũ phản diện mà chẳng tốn chút sức.