"move up" in Vietnamese
Definition
Được lên vị trí cao hơn, cấp bậc cao hơn, hoặc chuyển lên vị trí bên trên. Có thể dùng cho thăng chức hoặc đổi chỗ ngồi lên trên.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong môi trường công việc, trường học ('move up in the company', 'move up a grade'). Cũng dùng khi bảo ai đó nhích lên trên chỗ ngồi. Không dùng cho giá cả hoặc cảm xúc tăng lên.
Examples
She wants to move up in her company.
Cô ấy muốn **thăng tiến** trong công ty của mình.
Please move up so others can sit down.
Làm ơn **nhích lên trên** để người khác có chỗ ngồi.
If you study hard, you can move up to the next grade.
Nếu bạn chăm chỉ học, bạn có thể **lên lớp**.
After three years, he finally moved up to manager.
Sau ba năm, cuối cùng anh ấy đã **lên chức** quản lý.
Can everyone move up a seat? We need to make space.
Mọi người có thể **nhích lên** một chỗ không? Chúng ta cần thêm chỗ.
If you work hard, you'll move up fast in this company.
Nếu bạn làm việc chăm chỉ, bạn sẽ **thăng tiến** nhanh trong công ty này.