아무 단어나 입력하세요!

"move up through" in Vietnamese

thăng tiếnleo lên (chức vụ)

Definition

Dần dần đạt được vị trí hoặc cấp bậc cao hơn trong một tổ chức hoặc hệ thống qua nhiều giai đoạn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường nghề nghiệp hoặc tổ chức, nhất là nói về việc tiến bộ trong sự nghiệp như 'move up through the company'. Không quá trang trọng, thường gặp khi nói về phát triển cá nhân hoặc nghề nghiệp.

Examples

She hopes to move up through the company quickly.

Cô ấy hy vọng sẽ **thăng tiến** nhanh trong công ty.

It takes years to move up through the school system.

Phải mất nhiều năm để **thăng tiến** trong hệ thống trường học.

You can move up through the ranks by working hard.

Bạn có thể **thăng tiến** trong các cấp bậc nếu chăm chỉ làm việc.

After starting as an intern, he managed to move up through several departments.

Sau khi bắt đầu là thực tập sinh, anh ấy đã **thăng tiến** qua nhiều phòng ban.

Few people move up through the ranks so quickly.

Rất ít người có thể **thăng tiến** nhanh như vậy.

He’s hoping to move up through leadership positions over the next few years.

Anh ấy hy vọng sẽ **thăng tiến** lên các vị trí lãnh đạo trong vài năm tới.