아무 단어나 입력하세요!

"move over" in Vietnamese

nhích radịch ra

Definition

Di chuyển nhẹ sang một bên để nhường chỗ cho người khác hoặc vật gì đó. Thường dùng khi ngồi hoặc ở nơi đông người.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này mang tính thân mật, thường sử dụng khi yêu cầu ai đó nhích ra một chút chứ không phải di chuyển xa. Có thể thêm 'please' cho lịch sự.

Examples

Can you move over so I can sit down?

Bạn có thể **nhích ra** để tôi ngồi xuống không?

Please move over and let him pass.

Làm ơn **nhích ra** để anh ấy đi qua.

I asked her to move over a little on the bench.

Tôi bảo cô ấy **nhích ra** một chút trên ghế băng.

Hey, can you move over just a bit? There’s no room.

Này, bạn **nhích ra** chút được không? Hết chỗ rồi.

She didn’t want to move over, so I had to stand.

Cô ấy không muốn **nhích ra**, nên tôi phải đứng.

If you move over a tiny bit, we’ll all fit in the photo!

Nếu bạn **nhích ra** một chút thôi, tất cả sẽ lọt vào ảnh!