아무 단어나 입력하세요!

"move into" in Vietnamese

chuyển vàodọn vào

Definition

Bắt đầu sống hoặc làm việc tại một nơi mới như nhà, căn hộ hoặc văn phòng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho nhà cửa hoặc văn phòng, nhấn mạnh việc bắt đầu sống hoặc làm việc ở nơi mới. Không dùng khi chỉ mang đồ đạc vào.

Examples

We're going to move into our new house next week.

Tuần sau chúng tôi sẽ **chuyển vào** ngôi nhà mới của mình.

She will move into her own apartment soon.

Cô ấy sắp **chuyển vào** căn hộ riêng của mình.

When did you move into this office?

Bạn **chuyển vào** văn phòng này khi nào?

We finally moved into the city after years in the countryside.

Sau nhiều năm ở quê, cuối cùng chúng tôi đã **chuyển vào** thành phố.

It took weeks to move into this tiny studio, but now it feels like home.

Phải mất hàng tuần để **chuyển vào** căn studio nhỏ này, nhưng bây giờ nó đã thành ngôi nhà rồi.

They were excited to move into their first office downtown.

Họ rất háo hức **chuyển vào** văn phòng đầu tiên ở trung tâm.