아무 단어나 입력하세요!

"move about" in Vietnamese

đi lạidi chuyển quanh

Definition

Đi từ chỗ này đến chỗ khác mà không có hướng hoặc mục đích cụ thể, thường để khám phá hoặc thay đổi vị trí thường xuyên.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho người hoặc động vật di chuyển quanh, không áp dụng cho xe cộ. Thường dùng khi nói về việc khám phá hoặc vận động trong không gian như 'move around'.

Examples

Children like to move about the playground at recess.

Trẻ em thích **đi lại** quanh sân trường vào giờ ra chơi.

You should move about every hour when you work at a desk.

Bạn nên **đi lại** mỗi giờ khi làm việc bàn giấy.

My cat likes to move about the house at night.

Con mèo của tôi thích **đi lại** quanh nhà vào ban đêm.

Security guards move about the building to check for problems.

Bảo vệ **đi lại** trong tòa nhà để kiểm tra vấn đề.

After his surgery, the doctor encouraged him to move about as soon as possible.

Sau phẫu thuật, bác sĩ khuyên ông nên **đi lại** càng sớm càng tốt.

Tourists like to move about the city to explore different neighborhoods and try new foods.

Du khách thích **đi lại** trong thành phố để khám phá các khu phố và thử các món ăn mới.