아무 단어나 입력하세요!

"motormouth" in Vietnamese

người nói nhiềungười hay nói liên tục

Definition

Người nói liên tục, nói rất nhiều và nhanh khiến người khác khó chen vào hoặc cảm thấy phiền.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật hoặc khi trêu đùa. Không dùng cho văn bản trang trọng. Gần giống 'chatterbox' hoặc 'blabbermouth'.

Examples

Tom is such a motormouth; he never stops talking in class.

Tom đúng là một **người nói nhiều**; cậu ấy không bao giờ im lặng trong lớp.

She was called a motormouth by her friends because she talked so much at lunch.

Cô ấy bị bạn bè gọi là **người nói nhiều** vì nói liên tục lúc ăn trưa.

Don't be a motormouth during meetings.

Đừng trở thành **người nói nhiều** trong các cuộc họp.

Once he starts, that motormouth just can't be stopped!

Một khi anh ấy bắt đầu, **người nói nhiều** đó không thể nào dừng lại!

My sister is a real motormouth on the phone – she'll talk for hours.

Chị tôi là một **người nói nhiều** chính hiệu khi gọi điện – nói chuyện hàng giờ luôn.

Why do you always turn into a motormouth at parties?

Sao lúc nào đi tiệc bạn cũng thành **người nói nhiều** vậy?