"motion to" in Vietnamese
Definition
Đưa ra đề nghị hoặc kiến nghị một cách chính thức trong các cuộc họp hay hoàn cảnh trang trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong các cuộc họp, hội đồng hoặc môi trường trang trọng như 'motion to approve'. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
I motion to start the meeting now.
Tôi **đề nghị** bắt đầu cuộc họp ngay bây giờ.
She motioned to end the discussion.
Cô ấy đã **đề nghị** kết thúc cuộc thảo luận.
Does anyone want to motion to approve the budget?
Có ai muốn **đề nghị** thông qua ngân sách không?
Let’s motion to take a short break before we continue.
Chúng ta hãy **đề nghị** nghỉ giải lao một chút trước khi tiếp tục.
After much debate, John finally motioned to postpone the vote.
Sau nhiều tranh luận, John cuối cùng đã **đề nghị** hoãn việc bỏ phiếu.
If no one objects, I’ll motion to close this session.
Nếu không ai phản đối, tôi sẽ **đề nghị** kết thúc phiên họp này.