아무 단어나 입력하세요!

"mothball" in Vietnamese

viên băng phiếntạm ngưng sử dụng (dự án, thiết bị)

Definition

Một viên nhỏ chứa chất hóa học dùng để bảo vệ quần áo khỏi côn trùng, đặc biệt là sâu vải. Ngoài ra còn có nghĩa tạm ngừng sử dụng thiết bị hoặc dự án.

Usage Notes (Vietnamese)

'viên băng phiến' thường dùng khi nói về bảo quản quần áo. Nghĩa động từ 'tạm ngưng' chủ yếu xuất hiện trong bối cảnh công việc, dự án, hoặc thiết bị ('mothball dự án').

Examples

I put a mothball in each drawer to protect my clothes.

Tôi đặt một **viên băng phiến** vào mỗi ngăn kéo để bảo vệ quần áo của mình.

A strong mothball smell filled the closet.

Cả tủ quần áo tràn ngập mùi **viên băng phiến** mạnh.

Please don't touch the mothballs, they are not safe for children.

Xin đừng chạm vào **viên băng phiến**, chúng không an toàn cho trẻ em.

After the renovation, they decided to mothball the old gym until next year.

Sau khi cải tạo, họ quyết định **tạm ngưng sử dụng** phòng tập cũ cho đến năm sau.

The factory has been mothballed because of low demand.

Nhà máy đã bị **tạm ngưng hoạt động** do nhu cầu thấp.

We found a box of old clothes with some stale mothballs in the attic.

Chúng tôi tìm thấy một hộp quần áo cũ với vài viên **băng phiến** hôi trong gác mái.