아무 단어나 입력하세요!

"more than you know" in Vietnamese

hơn những gì bạn nghĩhơn bạn tưởng

Definition

Dùng để nhấn mạnh một điều gì đó hơn mức mà người nghe nhận ra, thường thể hiện cảm xúc mạnh mẽ hoặc một sự thật chưa lộ rõ.

Usage Notes (Vietnamese)

Câu này thường dùng trong giao tiếp thân mật để nhấn mạnh tình cảm hoặc sự đánh giá. Thích hợp khi đáp lại lời cảm ơn, xin lỗi hoặc chia sẻ riêng tư.

Examples

I appreciate your help more than you know.

Tôi biết ơn sự giúp đỡ của bạn **hơn những gì bạn nghĩ**.

You mean more than you know to me.

Bạn quan trọng với tôi **hơn bạn tưởng**.

Your words helped me more than you know.

Lời của bạn đã giúp tôi **hơn những gì bạn nghĩ**.

Trust me, I care more than you know.

Tin tôi đi, tôi quan tâm **hơn bạn tưởng**.

Losing you would hurt more than you know.

Mất bạn sẽ làm tôi đau lòng **hơn bạn tưởng**.

Thanks for listening—it means more than you know right now.

Cảm ơn vì đã lắng nghe—ngay lúc này, điều đó **hơn bạn tưởng** với tôi.