아무 단어나 입력하세요!

"more power to you" in Vietnamese

ủng hộ bạnchúc bạn thành công

Definition

Cụm từ này dùng để thể hiện sự ủng hộ, ngưỡng mộ hoặc tôn trọng ai đó khi họ làm điều táo bạo hoặc lớn lao. Bạn thực sự mong người đó gặp may mắn, thành công.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong tình huống thân mật, tích cực, khi ai đó làm việc lớn hoặc mạo hiểm. Đôi khi cũng có thể mang chút mỉa mai nếu nói với tông đặc biệt. Không dùng cho những việc nhỏ nhặt.

Examples

You're starting your own business? More power to you!

Bạn bắt đầu kinh doanh riêng à? **Ủng hộ bạn!**

If you want to travel alone, more power to you.

Bạn muốn đi du lịch một mình à? **Ủng hộ bạn.**

You volunteered to help at the shelter? More power to you.

Bạn đã tình nguyện giúp đỡ tại trại tạm trú? **Ủng hộ bạn.**

Quitting your job to chase your dream? More power to you!

Bỏ việc để theo đuổi ước mơ à? **Ủng hộ bạn!**

It's a tough hike, but if you're up for it, more power to you.

Đây là chuyến leo núi khó, nhưng nếu bạn làm được thì **ủng hộ bạn**.

Everyone said it was impossible, but you did it—more power to you!

Ai cũng nói không thể làm được, nhưng bạn đã làm được—**ủng hộ bạn!**