아무 단어나 입력하세요!

"more often than not" in Vietnamese

thường thìphần lớn trường hợp

Definition

Dùng để chỉ điều gì đó thường xuyên xảy ra hoặc thường đúng, nhưng không phải lúc nào cũng vậy.

Usage Notes (Vietnamese)

‘more often than not’ hay đứng ở đầu hoặc giữa câu, giống như 'usually' hoặc 'most of the time'. Không nên dùng với sự kiện hiếm hoi.

Examples

More often than not, people choose the cheaper option.

**Thường thì**, mọi người chọn lựa chọn rẻ hơn.

We argue, but more often than not we get along really well.

Chúng tôi tranh cãi, nhưng **thường thì** chúng tôi rất hoà thuận.

More often than not, dinner is ready when I get home.

**Thường thì**, cơm tối đã sẵn sàng khi tôi về nhà.

More often than not, things don't go as planned.

**Phần lớn trường hợp**, mọi chuyện không như dự tính.

More often than not, he walks to school.

**Thường thì** anh ấy đi bộ đến trường.

More often than not, it rains in April.

**Phần lớn trường hợp**, tháng Tư trời mưa.