아무 단어나 입력하세요!

"moratorium" in Vietnamese

lệnh tạm hoãnmoratorium

Definition

Lệnh tạm hoãn là quyết định chính thức của chính phủ hoặc cơ quan có thẩm quyền nhằm tạm dừng một hoạt động nào đó trong một khoảng thời gian nhất định, thường liên quan đến thanh toán nợ, xây dựng, hoặc luật pháp.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong lĩnh vực pháp lý, chính phủ, hoặc kinh doanh. Ví dụ: 'debt moratorium', 'moratorium on construction', 'impose a moratorium'. Ý chỉ việc hoãn tạm thời, không phải dừng vĩnh viễn.

Examples

The government declared a moratorium on fishing to protect the fish population.

Chính phủ đã ban hành **lệnh tạm hoãn** việc đánh bắt cá để bảo vệ số lượng cá.

There is a moratorium on building new houses in this area.

Có **lệnh tạm hoãn** việc xây dựng nhà mới ở khu vực này.

After the earthquake, a moratorium on loan payments was announced.

Sau trận động đất, **lệnh tạm hoãn** trả nợ đã được công bố.

Many environmental groups are pushing for a moratorium on logging in the rainforest.

Nhiều nhóm bảo vệ môi trường đang kêu gọi một **lệnh tạm hoãn** khai thác gỗ ở rừng nhiệt đới.

They called for a global moratorium on the use of artificial intelligence in weapons.

Họ kêu gọi **lệnh tạm hoãn** toàn cầu về việc sử dụng trí tuệ nhân tạo trong vũ khí.

The city council voted to lift the moratorium after new safety rules were passed.

Hội đồng thành phố đã bỏ phiếu dỡ bỏ **lệnh tạm hoãn** sau khi các quy định an toàn mới được thông qua.