아무 단어나 입력하세요!

"moonshee" in Vietnamese

moonshee (thầy giáo Ấn Độ thời thuộc địa)munshi

Definition

‘Moonshee’ là thầy giáo hoặc thư ký người Ấn Độ từng dạy tiếng cho người châu Âu, chủ yếu trong thời kỳ thuộc địa, đặc biệt các ngôn ngữ như tiếng Ba Tư hoặc Hindustani.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ cổ, chỉ xuất hiện trong sách sử hay văn học thời thuộc địa. Đôi lúc viết là ‘munshi’. Luôn chỉ một người cụ thể chứ không phải chức danh hay trường học.

Examples

The British officer hired a moonshee to learn Persian.

Viên sĩ quan Anh đã thuê một **moonshee** để học tiếng Ba Tư.

A moonshee helps Europeans understand Indian languages.

Một **moonshee** giúp người châu Âu hiểu được các ngôn ngữ Ấn Độ.

In colonial India, a moonshee was an important figure.

Ở Ấn Độ thời thuộc địa, **moonshee** là một nhân vật quan trọng.

When he arrived in Calcutta, he quickly found a moonshee to help him get by.

Khi đến Calcutta, anh ta nhanh chóng tìm được một **moonshee** để giúp đỡ mình.

Back then, having a good moonshee was the key to real communication.

Ngày đó, có một **moonshee** giỏi là chìa khoá để giao tiếp thực sự.

These days, you won’t meet a moonshee—it’s a term from history books.

Ngày nay, bạn sẽ không gặp một **moonshee** đâu—đó chỉ là từ trong sách lịch sử.