"moonlighted" in Vietnamese
Definition
Làm thêm một công việc khác ngoài giờ làm chính, thường là để kiếm thêm tiền.
Usage Notes (Vietnamese)
Không dùng cho sở thích hoặc làm từ thiện, chỉ nói về công việc có lương ngoài giờ chính. Thường để nói kiếm thêm tiền. 'moonlight as' nghĩa là 'làm thêm với vai trò ...'.
Examples
He moonlighted as a taxi driver to pay his bills.
Anh ấy **làm thêm** lái taxi để trả các hóa đơn của mình.
She moonlighted at a café after her office job.
Sau giờ làm ở văn phòng, cô ấy **làm thêm** tại một quán cà phê.
My uncle moonlighted to support his family.
Chú tôi **làm thêm** để nuôi gia đình.
During college, I moonlighted as a DJ on weekends.
Trong thời gian đại học, tôi **làm thêm** làm DJ vào cuối tuần.
She never told her boss she moonlighted for extra money.
Cô ấy chưa từng nói với sếp rằng mình **làm thêm** để kiếm thêm tiền.
Lots of teachers have moonlighted to make ends meet.
Nhiều giáo viên đã **làm thêm** để trang trải cuộc sống.