아무 단어나 입력하세요!

"monkey with" in Vietnamese

nghịch vớivọc với

Definition

Chơi, nghịch hoặc vọc với cái gì đó, thường khi không biết rõ mình đang làm gì. Thường mang nghĩa thay đổi hoặc can thiệp một cách tò mò, nghịch ngợm hoặc không cẩn thận.

Usage Notes (Vietnamese)

Thân mật, thường mang nghĩa tiêu cực nếu làm hỏng việc gì đó. Hay dùng với đồ điện tử, cài đặt: 'monkey with the settings'. Ngụ ý không chuyên.

Examples

Don't monkey with the wires, or you might get shocked.

Đừng **nghịch với** dây điện kẻo bị giật đấy.

The kids like to monkey with the TV remote.

Bọn trẻ thích **nghịch với** điều khiển TV.

He shouldn't monkey with Dad's tools.

Cậu ấy không nên **nghịch với** dụng cụ của bố.

My computer broke after I monkeyed with the system files.

Máy tính tôi hỏng sau khi tôi **vọc với** các file hệ thống.

Stop monkeying with the thermostat—it's finally warm in here!

Đừng **nghịch với** máy điều chỉnh nhiệt nữa—cuối cùng cũng ấm rồi!

You'll just make things worse if you monkey with it any more.

Bạn chỉ làm mọi thứ tệ hơn nếu tiếp tục **nghịch với** nó.