아무 단어나 입력하세요!

"mohawk" in Vietnamese

kiểu tóc mohawkngười Mohawk (bộ tộc)

Definition

Kiểu tóc mohawk là kiểu cạo hai bên đầu, chỉ để một dải tóc dài ở giữa. 'Mohawk' cũng chỉ bộ tộc người bản địa tên Mohawk.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong cuộc sống hằng ngày, 'mohawk' chủ yếu nói về kiểu tóc nổi bật, thường thấy ở giới trẻ cá tính hoặc nghệ sĩ punk. Khi nhắc tới người Mohawk, nên chú ý hoàn cảnh sử dụng.

Examples

He got a mohawk for the school dance.

Cậu ấy đã để kiểu tóc **mohawk** cho buổi vũ hội của trường.

A mohawk is popular among punk musicians.

**Mohawk** rất phổ biến trong giới nhạc punk.

She was the only girl in the class with a mohawk.

Cô ấy là cô gái duy nhất trong lớp để kiểu **mohawk**.

He dyed his mohawk bright green for the concert.

Anh ấy đã nhuộm **mohawk** của mình màu xanh lá chói để đi concert.

I never thought I’d see my dad with a mohawk!

Tôi không ngờ bố mình lại có **mohawk**!

His mohawk stood out in the crowd at the festival.

**Mohawk** của anh ấy nổi bật giữa đám đông ở lễ hội.