"mixed message" in Vietnamese
Definition
Một lời nói hoặc thông điệp có nhiều ý nghĩa hoặc chỉ dẫn khác nhau khiến người nghe khó hiểu ý định thật sự.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để nói về giao tiếp mơ hồ hoặc mâu thuẫn ở nơi làm việc hoặc trong quan hệ cá nhân. 'sending mixed messages' nghĩa là truyền đạt không rõ ràng; không chỉ sự dối trá, mà là thiếu rõ ràng.
Examples
He gave me a mixed message about whether he wanted to go or not.
Anh ấy đã cho tôi một **thông điệp mâu thuẫn** về việc có muốn đi hay không.
Your tone and your words are sending a mixed message.
Giọng điệu và lời nói của bạn đang truyền đi **thông điệp mâu thuẫn**.
I get a mixed message when you smile but tell me you're upset.
Khi bạn cười mà nói bạn đang buồn, tôi nhận được một **thông điệp mâu thuẫn**.
My boss is giving us mixed messages about the deadline—first it's next week, then suddenly it's this Friday.
Sếp của tôi đang đưa cho chúng tôi **thông điệp mâu thuẫn** về thời hạn—lúc thì là tuần sau, lúc lại bảo là thứ Sáu này.
Social media often gives people mixed messages about what's healthy or not.
Mạng xã hội thường đưa ra cho mọi người **thông điệp lẫn lộn** về cái gì là lành mạnh.
It sounds like you're sending mixed messages—can you clarify what you really mean?
Nghe như bạn đang gửi **thông điệp lẫn lộn**—bạn có thể giải thích rõ hơn ý bạn là gì không?