"mixed blessing" in Vietnamese
Definition
Một việc hay tình huống vừa có lợi vừa có hại, có cả mặt tốt lẫn mặt xấu.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với những sự thay đổi, cơ hội hoặc sự kiện không hoàn toàn tốt hoặc xấu. Diễn đạt này khá phổ biến cả văn nói và viết.
Examples
Moving to a new city was a mixed blessing for her.
Chuyển đến thành phố mới là một **con dao hai lưỡi** đối với cô ấy.
Having lots of free time can be a mixed blessing.
Có nhiều thời gian rảnh có thể là một **con dao hai lưỡi**.
Fame is often a mixed blessing.
Sự nổi tiếng thường là một **con dao hai lưỡi**.
Getting that big promotion turned out to be a mixed blessing—more money, but way less free time.
Được thăng chức lớn hóa ra là một **con dao hai lưỡi**—lương cao hơn, nhưng rảnh rỗi thì ít đi nhiều.
Winning the lottery can be a real mixed blessing—it changes your life in ways you don't expect.
Trúng xổ số có thể là một **con dao hai lưỡi** thực sự—nó thay đổi cuộc đời bạn theo những cách bạn không ngờ tới.
Living far from family is a mixed blessing; it's nice to be independent, but sometimes it gets lonely.
Sống xa gia đình là một **con dao hai lưỡi**; độc lập thì vui nhưng đôi khi cũng cô đơn.