"mixed bag" in Vietnamese
Definition
Một tình huống, nhóm hoặc kết quả bao gồm cả điều tốt lẫn xấu, hoặc có nhiều loại khác nhau.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng thân mật để miêu tả cảm nhận, kết quả hay đánh giá không hoàn toàn tốt hay xấu. Thường gặp trong cụm 'a mixed bag'.
Examples
The movie was a mixed bag; some parts were funny, some were boring.
Bộ phim là một **trái lẫn ngọt**; có đoạn hài hước, có đoạn lại chán.
Her report is a mixed bag of facts and opinions.
Báo cáo của cô ấy là một **trái lẫn ngọt** giữa sự kiện và ý kiến.
My vacation was a mixed bag; I loved the beach but got sick.
Kỳ nghỉ của tôi là một **trái lẫn ngọt**; tôi rất thích biển nhưng lại bị ốm.
His grades this semester were a real mixed bag—some As, some Cs, and even a D.
Điểm số kỳ này của anh ấy là một **trái lẫn ngọt**—có điểm A, điểm C, thậm chí cả D.
Trying new restaurants can be a mixed bag; you never know what you'll get.
Thử nhà hàng mới có thể là một **trái lẫn ngọt**; bạn không thể đoán trước được sẽ gặp gì.
Working from home has been a mixed bag for me—more freedom, but also more distractions.
Làm việc tại nhà là một **trái lẫn ngọt** đối với tôi—tự do hơn nhưng cũng nhiều thứ gây phân tâm hơn.