아무 단어나 입력하세요!

"mix in" in Vietnamese

trộn vàohòa nhập vào

Definition

Thêm một thứ vào với thứ khác và trộn chúng lại để chúng hòa quyện. Thường dùng khi phối trộn nguyên liệu hoặc thêm ai/cái gì đó vào một nhóm hay tình huống.

Usage Notes (Vietnamese)

'Mix in' thường không trang trọng, dùng cho nấu ăn ('mix in the sugar'), nhưng cũng có thể chỉ việc thêm người, ý tưởng hoặc yếu tố vào nhóm/hoạt động. Có thể dùng cả nghĩa đen và bóng; khác với 'mix' là trộn hoàn toàn.

Examples

Please mix in the eggs with the flour.

Vui lòng **trộn vào** trứng với bột mì.

Make sure you mix in the butter slowly.

Hãy **trộn vào** bơ thật từ từ.

He likes to mix in some fruit with his cereal.

Anh ấy thích **trộn vào** một ít trái cây với ngũ cốc.

Try to mix in with the new classmates at school.

Hãy cố **hòa nhập vào** với các bạn cùng lớp mới ở trường.

If you mix in a little humor, your speech will be better.

Nếu bạn **trộn vào** một chút hài hước, bài phát biểu của bạn sẽ tốt hơn.

People from different cultures often mix in at music festivals.

Những người từ các nền văn hóa khác nhau thường **hòa nhập vào** lễ hội âm nhạc.