아무 단어나 입력하세요!

"mistrusted" in Vietnamese

không tin tưởngnghi ngờ

Definition

Cảm thấy không thể tin tưởng ai đó hoặc điều gì đó; không có niềm tin vào sự trung thực hoặc đáng tin cậy của họ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc kể chuyện, ám chỉ sự nghi ngờ kéo dài chứ không chỉ chốc lát. Thường dùng với người hoặc đối tượng.

Examples

She mistrusted his explanation.

Cô ấy đã **không tin tưởng** lời giải thích của anh ta.

They mistrusted the information they received.

Họ **không tin tưởng** vào thông tin họ nhận được.

We mistrusted the new manager at first.

Ban đầu, chúng tôi **không tin tưởng** người quản lý mới.

After being lied to before, I automatically mistrusted his promises.

Sau khi từng bị nói dối, tôi tự động **không tin** vào lời hứa của anh ấy.

He felt mistrusted by his own team, which made collaboration difficult.

Anh ấy cảm thấy bị chính đội của mình **không tin tưởng**, điều này khiến việc hợp tác trở nên khó khăn.

People often mistrusted technology until they saw it work for themselves.

Mọi người thường **không tin tưởng** công nghệ cho đến khi họ tự mình nhìn thấy nó hoạt động.