"misstep" in Vietnamese
Definition
Một sai lầm nhỏ hoặc hành động không đúng, có thể gây ra rắc rối hoặc xấu hổ. Cũng có thể chỉ một bước đi sai khi di chuyển.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc nói về lỗi nhỏ trong công việc, xã hội. Có thể diễn đạt cả nghĩa thật (bước hụt) và nghĩa bóng (quyết định sai lầm).
Examples
He apologized for his misstep in the meeting.
Anh ấy đã xin lỗi về **sai lầm nhỏ** của mình trong cuộc họp.
One small misstep can affect the result.
Chỉ một **sai lầm nhỏ** cũng có thể ảnh hưởng đến kết quả.
She made a misstep and almost fell.
Cô ấy đã bước một **bước đi sai** và suýt ngã.
That comment was a huge misstep for the politician.
Bình luận đó là một **sai lầm lớn** đối với chính trị gia đó.
Try not to let one misstep shake your confidence.
Đừng để một **sai lầm nhỏ** làm mất tự tin của bạn.
I've made my share of missteps along the way.
Tôi đã từng mắc không ít **sai lầm nhỏ** trên đường đi.