"missive" in Vietnamese
Definition
'Missive' là một bức thư chính thức hoặc công văn dài, thường gửi từ một người hoặc tổ chức này sang người hoặc tổ chức khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính trang trọng và hiếm dùng trong giao tiếp hàng ngày; thường gặp trong các tài liệu lịch sử, pháp lý hoặc công văn. Nên dùng ‘thư’ hoặc ‘tin nhắn’ trong các tình huống bình thường.
Examples
He sent a long missive to his employer.
Anh ấy đã gửi một **thư** dài cho chủ của mình.
The king wrote a missive to his allies.
Nhà vua đã viết một **thư** cho các đồng minh của mình.
Please reply to this missive by Friday.
Vui lòng trả lời **thư** này trước thứ Sáu.
She penned a heartfelt missive to her friend overseas.
Cô ấy đã viết một **thư** đầy cảm xúc cho người bạn ở nước ngoài.
The lawyer received an official missive from the court.
Luật sư đã nhận được một **công văn** chính thức từ tòa án.
After reading the cryptic missive, she wasn't sure what to think.
Sau khi đọc **thư** bí ẩn, cô ấy không biết nên nghĩ gì.