"missis" in Vietnamese
Definition
Cách gọi rất thân mật, xưa cũ để nói về vợ, thường dùng đùa vui giữa bạn bè hoặc trong gia đình.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng với bạn bè, người thân, hoặc khi đùa vui; không phù hợp trong các dịp trang trọng hoặc với người không quen.
Examples
Tom said his missis makes the best cake.
Tom nói **bà xã** anh ấy làm bánh ngon nhất.
I have to ask the missis if I can go out tonight.
Tôi phải hỏi **bà xã** xem có được đi chơi tối nay không.
The missis is calling, I have to go.
**Bà xã** đang gọi nên tôi phải đi.
The pub's great, but the missis wouldn't be happy if I stayed out all night.
Quán rượu tuyệt lắm, nhưng nếu tôi ở ngoài cả đêm thì **bà xã** sẽ không vui đâu.
"Don't forget to pick up milk," the missis reminded him.
"Đừng quên mua sữa nhé," **bà xã** nhắc nhở anh ấy.
If the missis says yes, I'll be there.
Nếu **bà xã** đồng ý thì tôi sẽ tới.