아무 단어나 입력하세요!

"misreading" in Vietnamese

đọc saihiểu sai

Definition

Việc hiểu hoặc giải thích sai thông tin khi đọc, nhìn hoặc nghe. Có thể là sai sót thấu hiểu ý hoặc nghĩa.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi bạn hiểu sai dữ liệu, thông tin hoặc tình huống. Không chỉ là sai khi đọc mà còn có thể là hiểu nhầm ý.

Examples

There was a misreading of the results in the report.

Có một **đọc sai** kết quả trong báo cáo.

Her misreading of the map got us lost.

Cô ấy **đọc sai** bản đồ nên chúng tôi bị lạc.

A misreading of his tone caused confusion.

Sự **hiểu sai** giọng điệu của anh ấy đã gây ra sự nhầm lẫn.

That was just a misreading of the instructions—you don't need to start over.

Đó chỉ là một **đọc sai** hướng dẫn—bạn không cần phải bắt đầu lại.

His joke led to a funny misreading by the audience.

Câu đùa của anh ấy khiến khán giả có một **hiểu sai** hài hước.

Be careful—it's easy to make a misreading in a stressful situation.

Hãy cẩn thận—rất dễ **đọc sai** trong tình huống căng thẳng.