"mismatches" in Vietnamese
Definition
Tình huống khi hai hay nhiều thứ không phù hợp, không ăn khớp hoặc không tương thích với nhau. Thường dùng cho ý tưởng, dữ liệu, màu sắc hoặc người.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho môi trường trang trọng hoặc học thuật, như 'color mismatches' (màu không khớp), 'data mismatches' (dữ liệu không khớp). 'mismatches' là số nhiều, dùng khi có nhiều trường hợp.
Examples
There are several mismatches in these two reports.
Có một số **sự không phù hợp** trong hai báo cáo này.
Color mismatches can ruin the design.
**Sự không phù hợp** về màu sắc có thể làm hỏng thiết kế.
We found some mismatches in the database.
Chúng tôi đã tìm thấy một số **sự không khớp** trong cơ sở dữ liệu.
Relationship mismatches can make it hard for couples to work things out.
Những **sự không phù hợp** trong mối quan hệ có thể khiến các cặp đôi khó giải quyết mọi chuyện.
Small mismatches in timing can mess up the whole experiment.
**Sự không khớp** nhỏ về thời gian có thể làm hỏng cả thí nghiệm.
When the details don’t add up, those are usually mismatches you need to fix.
Khi các chi tiết không ăn khớp, đó thường là những **sự không phù hợp** bạn cần chỉnh sửa.