"mislead about" in Vietnamese
Definition
Đưa thông tin sai hoặc không đúng về điều gì đó để ai đó tin vào điều không đúng sự thật.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc bán trang trọng, đi kèm với 'facts', 'details', 'intentions'... Có thể cố ý hoặc vô tình. Gần với 'nói dối về', nhưng cũng có thể chỉ che giấu hoặc đưa thông tin không đầy đủ.
Examples
He tried to mislead about his age on the form.
Anh ấy đã cố **đánh lừa về** tuổi của mình trong mẫu đơn.
The advertisement misleads about the product's benefits.
Quảng cáo đang **đánh lừa về** lợi ích của sản phẩm.
She would never mislead about something important.
Cô ấy sẽ không bao giờ **đánh lừa về** điều gì đó quan trọng.
Some politicians deliberately mislead about their true intentions.
Một số chính trị gia cố tình **đánh lừa về** ý định thực sự của họ.
The company was fined for misleading about the safety of their product.
Công ty bị phạt vì **đánh lừa về** độ an toàn của sản phẩm.
Don’t mislead about what happened; just tell the truth.
Đừng **đánh lừa về** những gì đã xảy ra; cứ nói sự thật.