아무 단어나 입력하세요!

"mislaid" in Vietnamese

để lạcđể thất lạc

Definition

Khi bạn để vật gì đó ở một chỗ rồi không nhớ nên tạm thời không tìm thấy. Thường chỉ mất tạm thời, không phải mất hẳn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường chỉ dùng cho những trường hợp thất lạc tạm thời, hy vọng sẽ tìm thấy lại. Mang tính trang trọng hơn 'lost'. Dùng nhiều trong văn viết hoặc tình huống lịch sự.

Examples

I have mislaid my glasses again.

Tôi lại **để lạc** kính của mình rồi.

He mislaid his passport before the trip.

Anh ấy đã **để thất lạc** hộ chiếu trước chuyến đi.

The remote control was mislaid for hours.

Điều khiển từ xa đã bị **để lạc** trong nhiều giờ.

I think I've mislaid my notebook somewhere at work.

Tôi nghĩ mình vừa **để thất lạc** sổ tay ở đâu đó trong văn phòng.

Don’t worry, it’s just mislaid—it’ll turn up soon.

Đừng lo, nó chỉ bị **để lạc** thôi—sẽ sớm tìm lại được.

She realized she had mislaid the invoice after searching her desk.

Cô ấy nhận ra mình đã **để thất lạc** hóa đơn sau khi tìm khắp bàn.