"misdeeds" in Vietnamese
Definition
Hành động sai trái, đặc biệt là những việc vi phạm đạo đức hoặc quy định.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong văn cảnh trang trọng hay nhấn mạnh lỗi nghiêm trọng, không phải lỗi nhỏ.
Examples
He was punished for his misdeeds at school.
Cậu ấy bị phạt vì những **hành vi sai trái** ở trường.
The king forgave the criminal's misdeeds.
Nhà vua đã tha thứ những **hành vi sai trái** của tên tội phạm.
She confessed all her misdeeds to her parents.
Cô ấy đã thú nhận tất cả **việc làm xấu** với bố mẹ mình.
His past misdeeds eventually caught up with him.
Cuối cùng, những **hành vi sai trái** trong quá khứ của anh ấy đã khiến anh ấy phải trả giá.
Rumors about the politician's misdeeds spread quickly online.
Tin đồn về những **việc làm xấu** của chính trị gia lan truyền nhanh trên mạng.
Can people ever truly make up for their misdeeds?
Con người có thể thực sự bù đắp được những **việc làm xấu** của mình không?