아무 단어나 입력하세요!

"miscarry" in Vietnamese

sẩy thai

Definition

Việc mất thai nhi một cách tự nhiên khi còn trong bụng mẹ, thường xảy ra bất ngờ mà không có can thiệp chủ động.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho trường hợp thai mất một cách tự nhiên, không bao gồm phá thai chủ động. Thường gặp trong môi trường y tế hoặc khi nói một cách tế nhị.

Examples

She miscarried during her first pregnancy.

Cô ấy đã **sẩy thai** trong lần mang thai đầu tiên.

Some women miscarry without knowing they are pregnant.

Một số phụ nữ **sẩy thai** mà không biết mình có thai.

She was heartbroken when she miscarried.

Cô ấy đau lòng khi **sẩy thai**.

If you miscarry, it's important to seek medical help right away.

Nếu bạn **sẩy thai**, hãy tìm sự hỗ trợ y tế ngay lập tức.

She tried not to blame herself after she miscarried.

Sau khi **sẩy thai**, cô ấy cố gắng không tự trách mình.

Doctors still don't know why some women miscarry more than once.

Các bác sĩ vẫn chưa biết tại sao một số phụ nữ lại **sẩy thai** nhiều lần.