"misadventures" in Vietnamese
Definition
Những sự việc không may hoặc bất ngờ, thường là vấn đề nhỏ hoặc tai nạn nhẹ, đôi khi được kể lại một cách vui vẻ hoặc hài hước.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này dùng cho những câu chuyện vui hoặc nhẹ nhàng về sai lầm hoặc sự cố nhỏ, không dùng cho tai nạn nghiêm trọng. Thường gặp trong ký ức tuổi thơ hoặc câu chuyện du lịch.
Examples
Their vacation was full of misadventures.
Kỳ nghỉ của họ đầy những **rắc rối**.
After many misadventures, we finally found the hotel.
Sau nhiều **rắc rối**, cuối cùng chúng tôi cũng tìm thấy khách sạn.
The story is about the misadventures of two friends.
Câu chuyện kể về những **rắc rối** của hai người bạn.
We had so many misadventures on our road trip that it became funny.
Chúng tôi gặp quá nhiều **rắc rối** trên chuyến đi đường bộ đến mức chuyện đó trở nên hài hước.
His childhood was a series of small misadventures, like getting lost or falling in mud.
Thời thơ ấu của anh ấy là chuỗi **sự cố nhỏ**, như bị lạc hoặc ngã xuống bùn.
Despite a few misadventures, we made some amazing memories together.
Dù có một vài **sự cố nhỏ**, chúng tôi vẫn tạo ra nhiều kỷ niệm đẹp cùng nhau.