"mirages" in Vietnamese
Definition
Ảo ảnh là hiện tượng mắt thấy mà không có thật, thường gặp ở sa mạc hoặc trên đường nóng, như nhìn thấy nước. Từ này cũng dùng để chỉ những hy vọng hay ước mơ không thể thành hiện thực.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện ở dạng số nhiều. Dùng phổ biến trong khoa học tự nhiên và cũng để miêu tả hy vọng/ước mơ xa vời. Thường đi với các cụm từ 'chase', 'see', 'believe in'.
Examples
Travelers in the desert often see mirages that look like water.
Những người đi trong sa mạc thường nhìn thấy **ảo ảnh** trông giống như nước.
On hot roads, you can sometimes notice mirages in the distance.
Trên những con đường nóng, đôi khi bạn có thể thấy **ảo ảnh** ở phía xa.
Photographers sometimes try to capture mirages in their pictures.
Thỉnh thoảng, các nhiếp ảnh gia cố gắng chụp lại **ảo ảnh** trong bức hình của mình.
All those promises turned out to be just mirages.
Tất cả những lời hứa đó chỉ là **ảo ảnh** mà thôi.
Sometimes, our greatest dreams are just distant mirages we keep chasing.
Đôi khi, những giấc mơ lớn nhất của chúng ta chỉ là những **ảo ảnh** xa vời mà ta cứ mãi theo đuổi.
At first, the city lights on the horizon seemed like mirages, but they were real.
Ban đầu, ánh đèn thành phố ở chân trời có vẻ như **ảo ảnh**, nhưng hóa ra chúng là thật.