아무 단어나 입력하세요!

"minutemen" in Vietnamese

lính dân quân Minutemen

Definition

Lính Minutemen là các dân quân đặc biệt trong thời Cách mạng Mỹ, luôn sẵn sàng chiến đấu ngay lập tức.

Usage Notes (Vietnamese)

Luôn dùng ở dạng số nhiều. Chủ yếu dùng cho những người lính đặc biệt trong lịch sử Mỹ, đôi khi được dùng ẩn dụ cho người phản ứng nhanh.

Examples

The minutemen fought bravely at the start of the American Revolution.

Các **lính dân quân Minutemen** đã chiến đấu dũng cảm vào đầu cuộc Cách mạng Mỹ.

Many minutemen were farmers or craftsmen in daily life.

Nhiều **lính Minutemen** vốn là nông dân hoặc thợ thủ công trong đời thường.

The minutemen had to be ready to fight in just sixty seconds.

**Minutemen** phải luôn sẵn sàng chiến đấu chỉ trong vòng sáu mươi giây.

When you hear about the minutemen, you realize how fast people had to react during the revolution.

Khi nghe về **lính Minutemen**, bạn sẽ thấy thời cách mạng người ta phải phản ứng nhanh thế nào.

Some local history groups dress up as minutemen for parades every July 4th.

Một số nhóm lịch sử địa phương mặc trang phục **lính Minutemen** diễu hành vào ngày 4 tháng 7 hàng năm.

People sometimes call quick responders today the 'modern minutemen', even outside of war.

Ngày nay, những người phản ứng nhanh cũng được gọi là 'các **Minutemen** hiện đại', dù không phải thời chiến.