아무 단어나 입력하세요!

"mint condition" in Vietnamese

tình trạng như mới

Definition

Khi một vật có hình thức và hoạt động như mới, dù có thể đã cũ hoặc đã qua sử dụng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi bán đồ sưu tầm, xe hơi, điện tử; chỉ tình trạng gần như hoàn hảo, không trầy xước.

Examples

This toy car is in mint condition.

Chiếc ô tô đồ chơi này còn ở **tình trạng như mới**.

She sold her phone in mint condition.

Cô ấy đã bán điện thoại mình ở **tình trạng như mới**.

My grandfather’s watch is still in mint condition.

Chiếc đồng hồ của ông tôi vẫn còn **tình trạng như mới**.

Collectors will pay a lot more for cards in mint condition.

Những nhà sưu tầm sẽ trả nhiều tiền hơn cho thẻ ở **tình trạng như mới**.

I can’t believe you found those shoes in mint condition at a thrift shop!

Không thể tin là bạn tìm được đôi giày đó ở cửa hàng cũ mà vẫn còn **tình trạng như mới**!

All the vinyl records were kept in mint condition by their previous owner.

Chủ cũ đã giữ tất cả đĩa nhựa ở **tình trạng như mới**.