"mint condition" in Indonesian
Definition
Khi một đồ vật vẫn còn như mới, không hỏng hóc, dù đã qua sử dụng hoặc cũ đi.
Usage Notes (Indonesian)
Thường dùng khi mua bán sưu tầm, xe, đồ điện tử; nhấn mạnh không hề bị hao mòn, vết xước. Mức độ trang trọng cao hơn 'như mới'.
Examples
This toy car is in mint condition.
Chiếc xe đồ chơi này vẫn còn **tình trạng như mới**.
She sold her phone in mint condition.
Cô ấy đã bán chiếc điện thoại trong **tình trạng như mới**.
My grandfather’s watch is still in mint condition.
Chiếc đồng hồ của ông tôi vẫn còn **tình trạng như mới**.
Collectors will pay a lot more for cards in mint condition.
Những nhà sưu tầm sẽ trả nhiều tiền hơn cho thẻ trong **tình trạng như mới**.
I can’t believe you found those shoes in mint condition at a thrift shop!
Không thể tin được bạn tìm thấy đôi giày đó ở tiệm đồ cũ mà vẫn còn **tình trạng như mới**!
All the vinyl records were kept in mint condition by their previous owner.
Người chủ trước đã giữ tất cả các đĩa than ở **tình trạng như mới**.