아무 단어나 입력하세요!

"minimise" in Vietnamese

giảm thiểulàm giảm tầm quan trọng

Definition

Làm cho một điều gì đó nhỏ nhất hoặc ít quan trọng nhất có thể; giảm lượng, mức độ hoặc tác động của điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Minimise' phổ biến hơn ở Anh; 'minimize' dùng ở Mỹ. Dùng với rủi ro, thiệt hại, vấn đề. Đôi khi mang nghĩa làm giảm tầm quan trọng. Ít dùng với vật thể mà chủ yếu dùng cho khái niệm, tác động.

Examples

We should minimise waste to help the environment.

Chúng ta nên **giảm thiểu** chất thải để bảo vệ môi trường.

She tried to minimise the pain by taking medicine.

Cô ấy đã cố gắng **giảm thiểu** cơn đau bằng cách uống thuốc.

Good planning can minimise mistakes.

Lập kế hoạch tốt có thể **giảm thiểu** sai sót.

He always tries to minimise his role when something goes wrong.

Anh ấy luôn cố **làm giảm tầm quan trọng** vai trò của mình khi có vấn đề xảy ra.

Companies want to minimise costs without losing quality.

Các công ty muốn **giảm thiểu** chi phí mà vẫn giữ được chất lượng.

The doctor explained ways to minimise the side effects of the new medicine.

Bác sĩ đã giải thích cách **giảm thiểu** tác dụng phụ của loại thuốc mới.