"mincing" in Vietnamese
Definition
Đi đứng hoặc nói năng quá cẩn thận, nhẹ nhàng để tỏ ra thanh lịch. Ngoài ra còn chỉ việc thái thức ăn thành các miếng rất nhỏ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong mô tả văn học về cách đi đứng nói năng ('mincing steps', 'mincing words'), hoặc trong nấu ăn ('thịt băm'). Mang nghĩa hơi châm biếm nếu miêu tả hành vi. Ít gặp trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
He took mincing steps across the stage.
Anh ấy bước những bước đi **yểu điệu** trên sân khấu.
She avoids mincing her words when she's upset.
Khi cô ấy tức giận, cô ấy không **nói năng vòng vo**.
The chef is mincing garlic for the recipe.
Đầu bếp đang **thái nhỏ** tỏi cho món ăn.
He spoke in a mincing voice that made everyone roll their eyes.
Anh ta nói với giọng **yểu điệu** khiến ai cũng lắc đầu.
Stop mincing around and just say what you mean.
Đừng **yểu điệu** nữa, cứ nói thẳng đi.
The onions need to be mincing for the soup to taste right.
Để món súp ngon, hành tây cần được **thái nhỏ**.