아무 단어나 입력하세요!

"mill about" in Vietnamese

đi lại lộn xộnđi loanh quanh

Definition

Đi lại quanh quẩn ở một nơi mà không có mục đích rõ ràng, thường là theo nhóm. Thường miêu tả người đi lại chậm rãi, không hướng nào cụ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong văn cảnh thân mật, thường miêu tả nhóm người đông di chuyển chậm, không mục đích. Không áp dụng cho hành động có chủ đích hoặc nhanh chóng.

Examples

You could see students milling about the campus between classes.

Bạn có thể thấy sinh viên **đi loanh quanh** trong khuôn viên giữa các tiết học.

Tourists mill about outside the museum waiting for it to open.

Khách du lịch **đi lại lộn xộn** ngoài bảo tàng chờ mở cửa.

Everyone just sort of milled about after the movie, not sure what to do next.

Sau phim, ai cũng chỉ **đi loanh quanh** mà chưa biết làm gì tiếp theo.

Crowds milled about in the street, waiting for the parade to start.

Đám đông **đi lại lộn xộn** trên phố, chờ lễ diễu hành bắt đầu.

People started to mill about in the lobby before the conference began.

Trước khi hội nghị bắt đầu, mọi người bắt đầu **đi lại lộn xộn** trong sảnh.

At the party, children would mill about near the snack table.

Tại bữa tiệc, bọn trẻ thường **đi loanh quanh** gần bàn đồ ăn vặt.