아무 단어나 입력하세요!

"milkmaids" in Vietnamese

cô gái vắt sữacô gái chăn bò

Definition

Cô gái vắt sữa là những phụ nữ làm công việc vắt sữa bò ở trang trại, thường xuất hiện trong các câu chuyện xưa.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường gặp trong các truyện cổ tích, lịch sử; ít sử dụng cho nghề hiện đại. Đơn: 'cô gái vắt sữa', số nhiều: 'các cô gái vắt sữa'.

Examples

The milkmaids came early to milk the cows.

Các **cô gái vắt sữa** đến sớm để vắt sữa bò.

Many milkmaids worked on the village farm.

Có nhiều **cô gái vắt sữa** làm việc ở trang trại làng.

The painting showed two milkmaids with buckets.

Bức tranh vẽ hai **cô gái vắt sữa** với những chiếc xô.

In old stories, milkmaids are often seen singing as they work.

Trong các câu chuyện xưa, **cô gái vắt sữa** thường được thấy vừa làm vừa hát.

It was once believed that milkmaids rarely got sick from smallpox.

Ngày xưa từng tin rằng **cô gái vắt sữa** hiếm khi bị đậu mùa.

Nowadays, you rarely hear about milkmaids except in history books.

Ngày nay, hầu như bạn chỉ nghe về **cô gái vắt sữa** trong sách lịch sử.