아무 단어나 입력하세요!

"milkmaid" in Vietnamese

cô gái vắt sữa

Definition

Một người phụ nữ chuyên vắt sữa bò và thường giúp các công việc tại trang trại chăn nuôi bò sữa.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính chất xưa cũ, chủ yếu gặp trong truyện cổ tích hoặc nghệ thuật. Chỉ dùng cho nữ; nam sẽ là 'milkman'.

Examples

The milkmaid wakes up early to milk the cows.

**Cô gái vắt sữa** dậy sớm để vắt sữa bò.

A milkmaid works on the dairy farm every day.

Một **cô gái vắt sữa** làm việc ở trang trại bò sữa mỗi ngày.

The artist painted a famous picture of a milkmaid.

Người hoạ sĩ đã vẽ một bức tranh nổi tiếng về một **cô gái vắt sữa**.

In old stories, the milkmaid was often the heroine who saved the day.

Trong các câu chuyện xưa, **cô gái vắt sữa** thường là nữ anh hùng cứu mọi người.

She dressed as a milkmaid for the village festival—everyone loved her costume!

Cô ấy mặc trang phục **cô gái vắt sữa** trong lễ hội làng—mọi người đều thích bộ đồ của cô!

It’s rare to see a milkmaid nowadays; most farms use machines to milk cows.

Ngày nay hiếm lắm mới thấy **cô gái vắt sữa**; hầu hết các trang trại đều dùng máy móc để vắt sữa bò.