아무 단어나 입력하세요!

"migrated" in Vietnamese

di cưdi chuyển

Definition

Chuyển từ nơi này sang nơi khác, thường là để sống, làm việc, hoặc đối với động vật là để tìm thức ăn hay điều kiện tốt hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Migrated' là thì quá khứ, thường dùng khi nói về người chuyển quốc gia, động vật di cư, hoặc chuyển dữ liệu hệ thống trong công nghệ. Đừng nhầm với 'immigrated' (nhập cư) hoặc 'emigrated' (xuất cư).

Examples

Many birds migrated south for the winter.

Nhiều loài chim đã **di cư** về phía nam vào mùa đông.

Her family migrated to Australia in 2005.

Gia đình cô ấy đã **di cư** đến Úc vào năm 2005.

The data was migrated to the new system.

Dữ liệu đã được **di chuyển** sang hệ thống mới.

After the war, thousands migrated looking for a safer life.

Sau chiến tranh, hàng nghìn người đã **di cư** để tìm cuộc sống an toàn hơn.

Our IT team migrated all users to the new platform overnight.

Đội IT của chúng tôi đã **di chuyển** tất cả người dùng sang nền tảng mới chỉ trong một đêm.

"Have you ever migrated to a new city? It can be tough at first," she said.

"Bạn đã từng **di cư** đến thành phố mới chưa? Lúc đầu có thể sẽ khó khăn đấy," cô ấy nói.