"midships" in Vietnamese
Definition
Từ dùng trong hàng hải, chỉ phần giữa của tàu, nằm giữa mũi tàu và đuôi tàu.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chỉ dùng trong ngành hàng hải, chủ yếu để chỉ vị trí hoặc lệnh trên tàu. Các cụm như 'at midships' hoặc 'amidships' đều nói đến vị trí trung tâm tàu. Không dùng cho xe hoặc máy bay.
Examples
The cabins are located at midships for a smoother ride.
Các cabin được đặt ở **giữa tàu** để đi lại êm hơn.
The engine room is close to midships.
Phòng máy gần **giữa tàu**.
Please move to midships during rough seas.
Khi biển động, vui lòng di chuyển ra **giữa tàu**.
If you’re feeling seasick, try sitting midships for less motion.
Nếu bạn bị say sóng, hãy thử ngồi ở **giữa tàu** để ít bị lắc hơn.
Crew members usually gather midships before starting drills.
Thủy thủ đoàn thường tụ tập ở **giữa tàu** trước khi bắt đầu diễn tập.
I booked a room midships so I wouldn’t feel the boat rocking too much.
Tôi đã đặt một phòng **giữa tàu** để tránh bị lắc nhiều.