아무 단어나 입력하세요!

"mideast" in Vietnamese

Trung Đông

Definition

Trung Đông là khu vực bao gồm các quốc gia như Ai Cập, Israel, Ả Rập Xê Út, và Iran.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Trung Đông’ là cách gọi chính thức; từ rút gọn đôi khi xuất hiện trong bản tin hoặc tiêu đề ngắn. Đừng nhầm với ‘Viễn Đông’ (Đông Á).

Examples

The Mideast is known for its deserts and oil production.

**Trung Đông** nổi tiếng với các sa mạc và sản xuất dầu mỏ.

Many religions started in the Mideast.

Nhiều tôn giáo đã bắt đầu ở **Trung Đông**.

The Mideast has a rich history and culture.

**Trung Đông** có lịch sử và văn hóa phong phú.

Oil prices often rise because of conflicts in the Mideast.

Giá dầu thường tăng do xung đột ở **Trung Đông**.

They’re planning a vacation that includes several Mideast countries.

Họ đang lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ qua nhiều quốc gia ở **Trung Đông**.

I saw a documentary about food in the Mideast last night.

Tối qua tôi đã xem một bộ phim tài liệu về ẩm thực ở **Trung Đông**.