아무 단어나 입력하세요!

"mewing" in Vietnamese

tiếng kêu meo meo (như mèo con)mewing (kỹ thuật đặt lưỡi)

Definition

'Mewing' là tiếng kêu giống mèo con phát ra, hoặc một kỹ thuật đặt lưỡi lên vòm miệng để cải thiện đường nét khuôn mặt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thông thường chỉ tiếng kêu của mèo con. Ở mạng xã hội, 'mewing' còn dùng cho kỹ thuật nâng cơ mặt đặt lưỡi, ngữ cảnh sẽ quyết định nghĩa nào. Không nhầm với 'meowing'.

Examples

The kitten is mewing because it's hungry.

Chú mèo con đang **kêu meo meo** vì nó đói bụng.

I heard a cat mewing outside my window.

Tôi nghe thấy một con mèo đang **kêu meo meo** ngoài cửa sổ.

She tried mewing softly to get the cat's attention.

Cô ấy thử **kêu meo meo** nhỏ để thu hút sự chú ý của con mèo.

Lately, a lot of people are talking about mewing to get a better jawline.

Gần đây, nhiều người nói về **mewing** để có đường viền hàm đẹp hơn.

What’s that strange mewing sound coming from the garage?

Âm thanh **kêu meo meo** lạ lùng từ nhà để xe đó là gì vậy?

Some YouTubers swear that mewing changed their facial structure.

Một số YouTuber khẳng định **mewing** đã thay đổi cấu trúc khuôn mặt của họ.