"mewing" in Indonesian
Definition
'Kêu meo meo' là tiếng kêu nhẹ nhàng cao như mèo con, hoặc kỹ thuật đặt lưỡi lên vòm miệng để cải thiện dáng mặt.
Usage Notes (Indonesian)
Thường dùng nói về tiếng kêu mèo con, nhưng trên mạng còn ám chỉ kỹ thuật đặt lưỡi để cải thiện mặt. Nên dựa vào ngữ cảnh để hiểu nghĩa. Không nhầm với 'meowing'.
Examples
The kitten is mewing because it's hungry.
Chú mèo con **kêu meo meo** vì nó đang đói.
I heard a cat mewing outside my window.
Tôi nghe thấy một con mèo đang **kêu meo meo** ngoài cửa sổ.
She tried mewing softly to get the cat's attention.
Cô ấy thử **kêu meo meo** nhỏ để thu hút sự chú ý của con mèo.
Lately, a lot of people are talking about mewing to get a better jawline.
Gần đây, nhiều người nói về **mewing** để cải thiện đường viền hàm.
What’s that strange mewing sound coming from the garage?
Tiếng **kêu meo meo** lạ từ nhà để xe đó là gì vậy?
Some YouTubers swear that mewing changed their facial structure.
Một số YouTuber cho rằng nhờ **mewing** mà cấu trúc khuôn mặt họ thay đổi.