"mettle" in Vietnamese
Definition
Khả năng đối mặt với khó khăn, thử thách bằng sự dũng cảm, quyết tâm và sức mạnh nội tâm.
Usage Notes (Vietnamese)
'prove one's mettle' nghĩa là chứng tỏ bản lĩnh của mình. Là từ trang trọng, thường gặp trong văn viết, báo chí, ít dùng trong giao tiếp hằng ngày. Đừng nhầm với 'metal' (kim loại).
Examples
He showed his mettle during the difficult times.
Anh ấy đã thể hiện **bản lĩnh** trong lúc khó khăn.
The players proved their mettle in the championship.
Các cầu thủ đã chứng tỏ **bản lĩnh** của mình ở giải vô địch.
She has the mettle to overcome any challenge.
Cô ấy có **bản lĩnh** để vượt qua mọi thử thách.
After losing his job, Mark's true mettle became clear as he started his own business.
Sau khi mất việc, **bản lĩnh** thực sự của Mark đã lộ rõ khi anh tự khởi nghiệp.
Competing in a marathon really tests your mettle.
Tham gia marathon thực sự thử thách **bản lĩnh** của bạn.
They doubted her at first, but she proved her mettle and earned everyone’s respect.
Ban đầu mọi người nghi ngờ cô ấy, nhưng cô đã chứng tỏ **bản lĩnh** và được mọi người tôn trọng.