아무 단어나 입력하세요!

"meticulously" in Vietnamese

một cách tỉ mỉmột cách kỹ lưỡng

Definition

Làm việc gì đó với sự chú ý đến từng chi tiết và rất cẩn thận để đảm bảo mọi thứ chính xác, hoàn hảo.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết, văn nói trang trọng. 'Meticulously' nhấn mạnh kỹ lưỡng hơn cả 'carefully', thường đi với các hành động đòi hỏi sự chính xác như 'meticulously organized', 'meticulously planned'.

Examples

She cleaned her room meticulously until everything was perfect.

Cô ấy dọn phòng **một cách tỉ mỉ** cho đến khi mọi thứ hoàn hảo.

The artist painted meticulously to capture every detail.

Nghệ sĩ vẽ **một cách kỹ lưỡng** để thể hiện mọi chi tiết.

He checks his work meticulously before sending it to the teacher.

Anh ấy kiểm tra bài làm **một cách tỉ mỉ** trước khi nộp cho giáo viên.

Every report was reviewed meticulously to avoid any mistakes.

Mọi báo cáo đều được xem xét **một cách tỉ mỉ** để tránh sai sót.

He arranged the files meticulously, color-coding each one by category.

Anh ấy sắp xếp các tập tin **một cách tỉ mỉ**, mã hóa màu theo từng loại.

She meticulously followed every step of the recipe to get the perfect cake.

Cô ấy **một cách tỉ mỉ** làm theo từng bước trong công thức để ra chiếc bánh hoàn hảo.