"methought" in Vietnamese
Definition
Một cách diễn đạt cổ xưa hoặc thơ ca mang nghĩa 'tôi nghĩ là' hoặc 'tôi cảm thấy', thường gặp trong văn học cổ.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ phù hợp với bối cảnh cổ điển, thơ ca hoặc văn học xưa—không dùng trong giao tiếp thường ngày để thay cho 'tôi nghĩ'.
Examples
Methought the garden was quiet that morning.
**Tôi nghĩ là** khu vườn thật yên tĩnh vào buổi sáng hôm đó.
As I listened, methought I heard a strange sound.
Khi lắng nghe, **tôi nghĩ là** tôi đã nghe một âm thanh lạ.
Methought the sky looked darker than before.
**Tôi nghĩ là** bầu trời trông tối hơn trước.
It was late, and methought everyone had already left.
Đã muộn rồi và **tôi nghĩ là** mọi người đều đã rời đi.
The night grew colder, or so methought as I walked home.
Đêm lạnh dần, hoặc **tôi nghĩ là** vậy trên đường về nhà.
Methought, as dreams are sometimes real, this one lingered long after I woke.
**Tôi nghĩ là**, như những giấc mơ đôi khi thật, giấc mơ này vẫn còn sau khi tôi tỉnh dậy.